大盘大碗 đại bàn đại oản Hán Việt: đại bàn đại oản Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 盘 (bàn) + 大 (đại) + 碗 (oản)Hán Việtđại bàn đại oảnCấu tạo大 + 盘 + 大 + 碗 · đại + bàn + đại + oản nghĩa thành phần: đại + bàn + đại + oản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指菜色豐富。《儒林外史》第五二回:「賓主七八個人,猜拳行令。大盤大碗,喫了個盡興。」