大直若詘 dà zhí ruò qū · đại trực nhược truất Hán Việt: đại trực nhược truất · Pinyin: dà zhí ruò qū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 直 (trực) + 若 (nhược) + 詘 (truất)Pinyindà zhí ruò qūHán Việtđại trực nhược truấtCấu tạo大 + 直 + 若 + 詘 · đại + trực + nhược + truất nghĩa thành phần: đại + trực + nhược + truất