大眼賊 dà yǎn zéi · đại nhãn tặc Hán Việt: đại nhãn tặc · Pinyin: dà yǎn zéi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 眼 (nhãn) + 賊 (tặc)Pinyindà yǎn zéiHán Việtđại nhãn tặcCấu tạo大 + 眼 + 賊 · đại + nhãn + tặc nghĩa thành phần: đại + nhãn + tặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黃鼠的別名。參見「黃鼠」條。EngCihui 大眼賊 àyǎnzéi n. <zoo./topo.> suslik