大票面 đại phiếu diện Hán Việt: đại phiếu diện Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 票 (phiếu) + 面 (diện)Hán Việtđại phiếu diệnCấu tạo大 + 票 + 面 · đại + phiếu + diện nghĩa thành phần: đại + phiếu + diện Nghĩa EngCihui 大票面 àpiàomiàn n. large denomination