大禮服 đại lễ phục Hán Việt: đại lễ phục Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 禮 (lễ) + 服 (phục)Hán Việtđại lễ phụcCấu tạo大 + 禮 + 服 · đại + lễ + phục nghĩa thành phần: đại + lễ + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.舉行大典禮時所穿的服裝。 2.民國初年的禮服。有大禮服、常禮服之分。EngCihui 大禮服 àlǐfú n. formal dress; full dress coat M:²jiàn/tào Từ liên quan Từ đồng nghĩa燕尾服