大移動 đại di động Hán Việt: đại di động Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 移 (di) + 動 (động)Hán Việtđại di độngCấu tạo大 + 移 + 動 · đại + di + động nghĩa thành phần: đại + di + động Nghĩa EngCihui overtravel