大移居 dà yí jū · đại di cư Hán Việt: đại di cư · Pinyin: dà yí jū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 移 (di) + 居 (cư)Pinyindà yí jūHán Việtđại di cưCấu tạo大 + 移 + 居 · đại + di + cư nghĩa thành phần: đại + di + cư