大空声

đại không thanh

Hán Việt: đại không thanh

Tổng quan

đại không thanh (術語)見大空點條。☸

Cấu tạo: (đại) + (không) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại không thanh (術語)見大空點條。☸