大空字 đại không tự Hán Việt: đại không tự Tổng quan đại không tự (術語)見大空點項。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 空 (không) + 字 (tự)Hán Việtđại không tựCấu tạo大 + 空 + 字 · đại + không + tự nghĩa thành phần: đại + không + tự Nghĩa ViệtCihui đại không tự (術語)見大空點項。☸