大竈

dà zào đại táo

Hán Việt: đại táo · Pinyin: dà zào

Tổng quan

bếp lớn làm bằng gạch hoặc đất | (Trung Quốc) nhà ăn thường (tiêu chuẩn ăn thấp nhất, xếp dưới 中灶 cho cán bộ trung cấp và 小灶 cho người được ưu tiên nhất)

Cấu tạo: (đại) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bếp lớn làm bằng gạch hoặc đất | (Trung Quốc) nhà ăn thường (tiêu chuẩn ăn thấp nhất, xếp dưới 中灶 cho cán bộ trung cấp và 小灶 cho người được ưu tiên nhất)

Eng

  • Cihui large kitchen stove made from bricks or earth; (PRC) ordinary mess hall (lowest dining standard, ranked below 中灶 for mid-level cadres and 小灶 for the most privileged)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

小灶