大立特立

đại lập đặc lập

Hán Việt: đại lập đặc lập

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lập) + (đặc) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大立特立 àlìtèlì f.e. vigorously foster (an ideal/concept/style/model/etc.)