大立菊 đại lập cúc Hán Việt: đại lập cúc Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 立 (lập) + 菊 (cúc)Hán Việtđại lập cúcCấu tạo大 + 立 + 菊 · đại + lập + cúc nghĩa thành phần: đại + lập + cúc