大童子 đại đồng tử Hán Việt: đại đồng tử Tổng quan đại đồng tử (職位)見大中童子條。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 童 (đồng) + 子 (tử)Hán Việtđại đồng tửCấu tạo大 + 童 + 子 · đại + đồng + tử nghĩa thành phần: đại + đồng + tử Nghĩa ViệtCihui đại đồng tử (職位)見大中童子條。☸