大筆揮 đại bút huy Hán Việt: đại bút huy Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 筆 (bút) + 揮 (huy)Hán Việtđại bút huyCấu tạo大 + 筆 + 揮 · đại + bút + huy nghĩa thành phần: đại + bút + huy Nghĩa EngCihui scrap of the pen