大笨鐘 dà bèn zhōng · đại bổn chung Hán Việt: đại bổn chung · Pinyin: dà bèn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 笨 (bổn) + 鐘 (chung)Pinyindà bèn zhōngHán Việtđại bổn chungCấu tạo大 + 笨 + 鐘 · đại + bổn + chung nghĩa thành phần: đại + bổn + chung