大筆的錢 đại bút đích tiễn Hán Việt: đại bút đích tiễn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 筆 (bút) + 的 (đích) + 錢 (tiễn)Hán Việtđại bút đích tiễnCấu tạo大 + 筆 + 的 + 錢 · đại + bút + đích + tiễn nghĩa thành phần: đại + bút + đích + tiễn Nghĩa EngCihui pots of money