大簡車徒 dà jiǎn chē tú · đại giản xa đồ Hán Việt: đại giản xa đồ · Pinyin: dà jiǎn chē tú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 簡 (giản) + 車 (xa) + 徒 (đồ)Pinyindà jiǎn chē túHán Việtđại giản xa đồCấu tạo大 + 簡 + 車 + 徒 · đại + giản + xa + đồ nghĩa thành phần: đại + giản + xa + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简:检阅;车:战车;徒:指士兵。大规模地检阅军队。