大紙捲 dà zhǐ juǎn · đại chỉ quyển Hán Việt: đại chỉ quyển · Pinyin: dà zhǐ juǎn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 紙 (chỉ) + 捲 (quyển)Pinyindà zhǐ juǎnHán Việtđại chỉ quyểnCấu tạo大 + 紙 + 捲 · đại + chỉ + quyển nghĩa thành phần: đại + chỉ + quyển