大紫包 đại tử bao Hán Việt: đại tử bao Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 紫 (tử) + 包 (bao)Hán Việtđại tử baoCấu tạo大 + 紫 + 包 · đại + tử + bao nghĩa thành phần: đại + tử + bao Nghĩa EngCihui 大紫包 àzǐbāo n. <coll.> eggplant