大紅傘 đại hồng tán Hán Việt: đại hồng tán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 紅 (hồng) + 傘 (tán)Hán Việtđại hồng tánCấu tạo大 + 紅 + 傘 · đại + hồng + tán nghĩa thành phần: đại + hồng + tán Nghĩa EngCihui 大紅傘 àhóngsǎn n. protection by the proletarian dictatorship M:¹bǎ