大約摸
đại ước mạc
Hán Việt: đại ước mạc
Tổng quan
khoảng: ước chừng/chắc
Nghĩa
Việt
- Cihui khoảng: ước chừng/chắc
Eng
- Cihui 大約摸 àyuēmo adv. <topo.> approximately ◆n. approximation; general idea
Hán Việt: đại ước mạc
khoảng: ước chừng/chắc