大組裝 dà zǔ zhuāng · đại tổ trang Hán Việt: đại tổ trang · Pinyin: dà zǔ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 組 (tổ) + 裝 (trang)Pinyindà zǔ zhuāngHán Việtđại tổ trangCấu tạo大 + 組 + 裝 · đại + tổ + trang nghĩa thành phần: đại + tổ + trang