大經大法 dà jīng dà fǎ · đại kinh đại pháp Hán Việt: đại kinh đại pháp · Pinyin: dà jīng dà fǎ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 經 (kinh) + 大 (đại) + 法 (pháp)Pinyindà jīng dà fǎHán Việtđại kinh đại phápCấu tạo大 + 經 + 大 + 法 · đại + kinh + đại + pháp nghĩa thành phần: đại + kinh + đại + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根本的原则和法规。