大結束 đại kết thúc Hán Việt: đại kết thúc Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 結 (kết) + 束 (thúc)Hán Việtđại kết thúcCấu tạo大 + 結 + 束 · đại + kết + thúc nghĩa thành phần: đại + kết + thúc Nghĩa EngCihui 大結束 à jiéshù n. denouement; grand finale