大統類 đại thống loại Hán Việt: đại thống loại Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 統 (thống) + 類 (loại)Hán Việtđại thống loạiCấu tạo大 + 統 + 類 · đại + thống + loại nghĩa thành phần: đại + thống + loại Nghĩa EngCihui 大統類 àtǒnglèi n. <lg.> general series