大繩子 đại thằng tử Hán Việt: đại thằng tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 繩 (thằng) + 子 (tử)Hán Việtđại thằng tửCấu tạo大 + 繩 + 子 · đại + thằng + tử nghĩa thành phần: đại + thằng + tử Nghĩa EngCihui 大繩子 àshéngzi n. cable M:²gēn