大網格 đại võng cách Hán Việt: đại võng cách Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 網 (võng) + 格 (cách)Hán Việtđại võng cáchCấu tạo大 + 網 + 格 · đại + võng + cách nghĩa thành phần: đại + võng + cách Nghĩa EngCihui macrolattice