大羅卜 đại la bặc Hán Việt: đại la bặc Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 羅 (la) + 卜 (bặc)Hán Việtđại la bặcCấu tạo大 + 羅 + 卜 · đại + la + bặc nghĩa thành phần: đại + la + bặc Nghĩa EngCihui 大羅卜 àluóbo n. 1. a big turnip M:ge/²zhī 2. a simple-minded person