大罗天 đại la thiên Hán Việt: đại la thiên Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 罗 (la) + 天 (thiên)Hán Việtđại la thiênCấu tạo大 + 罗 + 天 · đại + la + thiên nghĩa thành phần: đại + la + thiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道家指最高的天,即仙界。唐.王維〈送王尊師歸蜀拜掃〉詩:「大羅天上神仙客,濯錦江頭花柳春。」