大羚羊

đại linh dương

Hán Việt: đại linh dương

Tổng quan

(động vật học) linh dương Châu phi linh dương to có sừng cong

Cấu tạo: (đại) + (linh) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) linh dương Châu phi linh dương to có sừng cong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。牛科的哺乳動物。體型大,肌肉結實,頸下肉垂發達。雌雄皆有角。群居於東、南非洲的熱帶草原,以樹葉為主食。性溫和,肉與乳皆佳。動作敏捷輕快,跳躍力極強。