大翅的 đại sí đích Hán Việt: đại sí đích Tổng quan (động vật học) có cánh to, có vây to Cấu tạo: 大 (đại) + 翅 (sí) + 的 (đích)Hán Việtđại sí đíchCấu tạo大 + 翅 + 的 · đại + sí + đích nghĩa thành phần: đại + sí + đích Nghĩa ViệtCihui (động vật học) có cánh to, có vây to