大老官

đại lão quan

Hán Việt: đại lão quan

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lão) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜歡別人恭維的人。《石點頭.卷四.瞿鳳奴情愆死蓋》:「是一個行奸賣俏的小伙子,使錢撒漫的大老官。」