大老爺
đại lão gia
Hán Việt: đại lão gia
Tổng quan
Đại lão gia: đại lão gia/ông lớn/quan lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui Đại lão gia: đại lão gia/ông lớn/quan lớn
- Cihui ông lớn; quan lớn; đại lão gia。有勢力的人物或官員。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清時人民對州縣以上長官的尊稱。《紅樓夢》第四回:「望大老爺拘拿兇犯,以救孤寡,死者感戴天地之恩不盡。」
Eng
- Cihui 大老爺 àlǎoyé n. 1. master 2. panjandrum M:²wèi