大老虎 đại lão hổ Hán Việt: đại lão hổ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 老 (lão) + 虎 (hổ)Hán Việtđại lão hổCấu tạo大 + 老 + 虎 · đại + lão + hổ nghĩa thành phần: đại + lão + hổ Nghĩa EngCihui 大老虎 àlǎohǔ n. big time economic criminal M:²zhī