大而全 đại nhi toàn Hán Việt: đại nhi toàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 而 (nhi) + 全 (toàn)Hán Việtđại nhi toànCấu tạo大 + 而 + 全 · đại + nhi + toàn nghĩa thành phần: đại + nhi + toàn Nghĩa EngCihui 大而全 à'érquán f.e. independently big and complete (of enterprises)