大而言之 dà ér yán zhī · đại nhi ngôn chi Hán Việt: đại nhi ngôn chi · Pinyin: dà ér yán zhī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 而 (nhi) + 言 (ngôn) + 之 (chi)Pinyindà ér yán zhīHán Việtđại nhi ngôn chiCấu tạo大 + 而 + 言 + 之 · đại + nhi + ngôn + chi nghĩa thành phần: đại + nhi + ngôn + chi