大耳兒 dà ěr ér · đại nhĩ nhi Hán Việt: đại nhĩ nhi · Pinyin: dà ěr ér Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 耳 (nhĩ) + 兒 (nhi)Pinyindà ěr érHán Việtđại nhĩ nhiCấu tạo大 + 耳 + 兒 · đại + nhĩ + nhi nghĩa thành phần: đại + nhĩ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指刘备。备耳大﹐能自顾见之﹐故称。见《三国志.蜀志.先主传》。