大耳蝟 dà ěr wei · đại nhĩ vị Hán Việt: đại nhĩ vị · Pinyin: dà ěr wei Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 耳 (nhĩ) + 蝟 (vị)Pinyindà ěr weiHán Việtđại nhĩ vịCấu tạo大 + 耳 + 蝟 · đại + nhĩ + vị nghĩa thành phần: đại + nhĩ + vị