大耳猴 dà ěr hóu·đại nhĩ hầu Hán Việt: đại nhĩ hầu · Pinyin: dà ěr hóu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 耳 (nhĩ) + 猴 (hầu)Pinyindà ěr hóuHán Việtđại nhĩ hầuCấu tạo大 + 耳 + 猴 · đại + nhĩ + hầu nghĩa thành phần: đại + nhĩ + hầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 CheburashkaĐứcHandedict Tscheburaschka (eine Film- und Romanfigur, die ursprünglich aus der Sowjetunion stammt) Từ liên quan Gần nghĩa大耳窿 · 大耳三藏 · 大耳儿 · 大耳兒 · 大耳猬 · 大耳翁 · 大耳猬属