大耳猴 dà ěr hóu · đại nhĩ hầu Hán Việt: đại nhĩ hầu · Pinyin: dà ěr hóu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 耳 (nhĩ) + 猴 (hầu)Pinyindà ěr hóuHán Việtđại nhĩ hầuCấu tạo大 + 耳 + 猴 · đại + nhĩ + hầu nghĩa thành phần: đại + nhĩ + hầu