大耳翁

dà ěr wēng đại nhĩ ông

Hán Việt: đại nhĩ ông · Pinyin: dà ěr wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (nhĩ) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"大耳儿"。