大耳翁 dà ěr wēng·đại nhĩ ông Hán Việt: đại nhĩ ông · Pinyin: dà ěr wēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"大耳儿"。 Cấu tạo: 大 (đại) + 耳 (nhĩ) + 翁 (ông)Pinyindà ěr wēngHán Việtđại nhĩ ôngCấu tạo大 + 耳 + 翁 · đại + nhĩ + ông nghĩa thành phần: đại + nhĩ + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"大耳儿"。 Từ liên quan Gần nghĩa大耳窿 · 大耳三藏 · 大耳儿 · 大耳兒 · 大耳猬 · 大耳猴 · 大耳猬属