大肆宣揚

đại tứ tuyên dương

Hán Việt: đại tứ tuyên dương

Tổng quan

sự huênh hoang rỗng tuếch (khi nói), huênh hoang rỗng tuếch

Cấu tạo: (đại) + (tứ) + (tuyên) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự huênh hoang rỗng tuếch (khi nói), huênh hoang rỗng tuếch

Eng

  • Cihui 大肆宣揚 àsìxuānyáng v.p. give enormous publicity to