大肆揮霍

dà sì huī huò đại tứ huy hoắc

Hán Việt: đại tứ huy hoắc · Pinyin: dà sì huī huò

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tứ) + (huy) + (hoắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大肆:任意,放纵。无节制地大量花钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 大肆任意,放纵。无节制地大量花钱。

Eng

  • Cihui 大肆揮霍 àsìhuīhuò f.e. launch out into extravagance