大肆搜刮 đại tứ sưu quát Hán Việt: đại tứ sưu quát Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 肆 (tứ) + 搜 (sưu) + 刮 (quát)Hán Việtđại tứ sưu quátCấu tạo大 + 肆 + 搜 + 刮 · đại + tứ + sưu + quát nghĩa thành phần: đại + tứ + sưu + quát Nghĩa EngCihui rake and scrape