大肆攻击

dà sì gōng jīđại tứ công kích

Hán Việt: đại tứ công kích · Pinyin: dà sì gōng jī

Tổng quan

công kích thậm tệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

用不实或过分之辞对人大加攻击。

Cấu tạo: 大 (đại) + 肆 (tứ) + 攻 (công) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công kích ai đó một cách bừa bãi
  • Cihui tấn công không kiềm chế (vào ai đó)
  • Tần suất từ công kích thậm tệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用不实或过分之辞对人大加攻击。

Eng

  • Cihui to vilify sb wantonly; unrestrained attack (on sb)
  • Tần suất từ to vilify sb wantonly; unrestrained attack (on sb)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大肆宣传 · 大肆挥霍 · 大肆宣扬 · 大肆鼓吹 · 攻击侧面 · 攻击性的 · 攻击用的 · 大肆宣扬的