大肆渲染 đại tứ tuyển nhiễm Hán Việt: đại tứ tuyển nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 肆 (tứ) + 渲 (tuyển) + 染 (nhiễm)Hán Việtđại tứ tuyển nhiễmCấu tạo大 + 肆 + 渲 + 染 · đại + tứ + tuyển + nhiễm nghĩa thành phần: đại + tứ + tuyển + nhiễm Nghĩa EngCihui 大肆渲染 àsìxuànrǎn v.p. play up; exaggerate enormously