大肆鋪張 dà sì pū zhāng · đại tứ phô trương Hán Việt: đại tứ phô trương · Pinyin: dà sì pū zhāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 肆 (tứ) + 鋪 (phô) + 張 (trương)Pinyindà sì pū zhāngHán Việtđại tứ phô trươngCấu tạo大 + 肆 + 鋪 + 張 · đại + tứ + phô + trương nghĩa thành phần: đại + tứ + phô + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为了形式上的好看,不顾一切地过分讲究排场。