大肆鼓吹

dà sì gǔ chuīđại tứ cổ xuy

Hán Việt: đại tứ cổ xuy · Pinyin: dà sì gǔ chuī

Tổng quan

cổ súy một cách rầm rộ

Cấu tạo: 大 (đại) + 肆 (tứ) + 鼓 (cổ) + 吹 (xuy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạnh mẽ

Eng

  • Cihui to advocate vociferously

Từ liên quan

Gần nghĩa

大肆宣传 · 大肆挥霍 · 大肆攻击 · 大肆宣扬 · 鼓吹革命 · 大肆宣扬的 · 鼓吹者 · 大肆鼓吹地