大肚皮 dàdùpí · đại đỗ bì Hán Việt: đại đỗ bì · Pinyin: dàdùpí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 肚 (đỗ) + 皮 (bì)PinyindàdùpíHán Việtđại đỗ bìCấu tạo大 + 肚 + 皮 · đại + đỗ + bì nghĩa thành phần: đại + đỗ + bì Nghĩa EngCihui potbelly