大股兒 đại cổ nhi Hán Việt: đại cổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 股 (cổ) + 兒 (nhi)Hán Việtđại cổ nhiCấu tạo大 + 股 + 兒 · đại + cổ + nhi nghĩa thành phần: đại + cổ + nhi Nghĩa EngCihui 大股兒 àgǔr ►See ²dàgǔ