大膽講 đại đảm giảng Hán Việt: đại đảm giảng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 膽 (đảm) + 講 (giảng)Hán Việtđại đảm giảngCấu tạo大 + 膽 + 講 · đại + đảm + giảng nghĩa thành phần: đại + đảm + giảng Nghĩa EngCihui speak up